Nghĩa tiếng Việt của
erosion
Phiên âm Mỹ /ɪˈɹoʊʒən/ BrE /ɪˈrəʊʒən/
Transcript: từ "erosion" phát âm Mỹ /ɪˈɹoʊʒən/ Anh /ɪˈrəʊʒən/ — audio file: erosion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự xói mòn, sự ăn mòn
Chuyên ngành kinh tế
sự xói mòn
Chuyên ngành kỹ thuật
gặm mòn
sự ăn mòn
sự bào mòn
sự hao mòn
sự phong hóa
sự xâm thực
sự xói lở
sự xói mòn
xâm thực
xói mòn
Lĩnh vực: xây dựng
sự đào dưới
sự khoét chân
Chuyên ngành kỹ thuật
gặm mòn
sự ăn mòn
sự bào mòn
sự hao mòn
sự phong hóa
sự xâm thực
sự xói lở
sự xói mòn
xâm thực
xói mòn
Lĩnh vực: xây dựng
sự đào dưới
sự khoét chân
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- soil erosion; coastal erosion; erosion of trust
Dễ nhầm
- erosion is the gradual wearing away of soil or rock, or a gradual weakening of something abstract
Mẫu câu giá trị
- “Heavy rain accelerated soil erosion.” (Mưa lớn làm xói mòn đất nhanh hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật