Nghĩa tiếng Việt của

erosion

Phiên âm Mỹ /ɪˈɹoʊʒən/ BrE /ɪˈrəʊʒən/

Transcript: từ "erosion" phát âm Mỹ /ɪˈɹoʊʒən/ Anh /ɪˈrəʊʒən/ — audio file: erosion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 9) IELTS Core ~B2
danh từ
sự xói mòn, sự ăn mòn
Chuyên ngành kinh tế
sự xói mòn
Chuyên ngành kỹ thuật
gặm mòn
sự ăn mòn
sự bào mòn
sự hao mòn
sự phong hóa
sự xâm thực
sự xói lở
sự xói mòn
xâm thực
xói mòn
Lĩnh vực: xây dựng
sự đào dưới
sự khoét chân
Chuyên ngành kỹ thuật
gặm mòn
sự ăn mòn
sự bào mòn
sự hao mòn
sự phong hóa
sự xâm thực
sự xói lở
sự xói mòn
xâm thực
xói mòn
Lĩnh vực: xây dựng
sự đào dưới
sự khoét chân

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật