Nghĩa tiếng Việt của

field of vision

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêngIELTS

1. tầm/trường nhìn

Cấu trúc: enter/leave somebody’s field of vision · a wide/narrow field of vision · the field of vision of binoculars

The cyclist moved into the driver’s field of vision.

Người đi xe đạp đi vào tầm nhìn của tài xế.

At higher magnification, the binoculars have a smaller field of vision.

Khi độ phóng đại cao hơn, ống nhòm có trường nhìn hẹp hơn.

Lưu ý: Field of vision là toàn bộ vùng không gian một người có thể nhìn thấy từ một vị trí mà không xoay đầu; với ống nhòm/máy ảnh, cụm chỉ vùng được thiết bị bao quát. Field of view là biến thể đồng nghĩa phổ biến, còn visual field thường là thuật ngữ chuyên môn trong quang học/y khoa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. all of the points of the physical environment that can be perceived by a stable eye at a given moment (Synonyms: visual field, field of regard)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

F — o (g)
S — ư (ơ)
I — E (L)