Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với vision?
“vision” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là sight, imagination, visual; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. vision (tầm nhìn dài hạn/thị lực) vs eyesight (thị lực — đời thường) vs sight (tầm mắt — đã có note).
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
vision (tầm nhìn dài hạn/thị lực) vs eyesight (thị lực — đời thường) vs sight (tầm mắt — đã có note).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| sight | /saɪt/ | gần nhất về nghĩa |
| imagination | /ˌɪˌmædʒəˈneɪʃən/ | học thuật/trung tính |
| visual | /ˈvɪʒəwəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| seeing | /ˈsiɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sense | /sɛns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| perception | /pɚˈsɛpʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| fantasy | /ˈfæntəsi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| view | /vju/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “vision” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “sight” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The plan sets a vision for river transport.
phương án đặt tầm nhìn cho vận tải sông - Long shifts left her with blurred vision.
ca dài khiến bà mờ mắt - field of vision
trường nhìn, thị trường