Nghĩa tiếng Việt của

perspective

Phiên âm Mỹ /pɚˈspɛktɪv/ BrE /pəˈspɛktɪv/

Transcript: từ "perspective" phát âm Mỹ /pɚˈspɛktɪv/ Anh /pəˈspɛktɪv/ — audio file: perspective.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1496) Học thuật (AWL Sublist 5) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
luật xa gần; phối cảnh
tranh vẽ luật xa gần; hình phối cảnh
cảnh trông xa; (nghĩa bóng) viễn cảnh, triển vọng; tương lai, tiến độ
tính từ
theo luật xa gần; theo phối cảnh
perspective figuers — hình phối cảnh
trông xa; (thuộc) viễn cảnh, về triển vọng, về tiến độ
Chuyên ngành kỹ thuật
hình phối cảnh
phép phối cảnh
phối cảnh
viễn cảnh
Lĩnh vực: toán & tin
cảnh
cảnh, phối cảnh

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

From an economic perspective, preventing disease is cheaper than treating it. — Từ viễn cảnh kinh tế, phòng bệnh rẻ hơn nhiều so với chữa bệnh. (IELTS Writing Task 2)
Travel gives young people a broader perspective on culture and society. — Du lịch mang cho người trẻ viễn cảnh rộng hơn về văn hóa và xã hội. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật