Nghĩa tiếng Việt của
perspective
Phiên âm Mỹ /pɚˈspɛktɪv/ BrE /pəˈspɛktɪv/
Transcript: từ "perspective" phát âm Mỹ /pɚˈspɛktɪv/ Anh /pəˈspɛktɪv/ — audio file: perspective.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
luật xa gần; phối cảnh
tranh vẽ luật xa gần; hình phối cảnh
cảnh trông xa; (nghĩa bóng) viễn cảnh, triển vọng; tương lai, tiến độ
tính từ
theo luật xa gần; theo phối cảnh
perspective figuers — hình phối cảnh
trông xa; (thuộc) viễn cảnh, về triển vọng, về tiến độ
Chuyên ngành kỹ thuật
hình phối cảnh
phép phối cảnh
phối cảnh
viễn cảnh
Lĩnh vực: toán & tin
cảnh
cảnh, phối cảnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
From an economic perspective, preventing disease is cheaper than treating it. — Từ viễn cảnh kinh tế, phòng bệnh rẻ hơn nhiều so với chữa bệnh. (IELTS Writing Task 2)
Travel gives young people a broader perspective on culture and society. — Du lịch mang cho người trẻ viễn cảnh rộng hơn về văn hóa và xã hội. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "perspective" = góc nhìn, quan điểm: "from a business perspective", "a fresh perspective on the issue" — chữ mở/đóng đoạn cực hợp cho Writing Task 2.
- Cụm cố định: "from sb's perspective / from the perspective of X", "put sth in(to) perspective" (đặt vào bối cảnh để thấy đúng tỷ lệ), "gain perspective".
- Đi với tính từ: "historical/global/cultural perspective".
Dễ nhầm
- "perspective" (góc nhìn) khác "prospect" (triển vọng — AWL sublist 8): "job prospects" là cơ hội việc làm, không phải góc nhìn.
- "point of view" (quan điểm cá nhân) gần nghĩa nhưng "perspective" học thuật và trung tính hơn.
- Đừng viết "~~in the perspective of~~": chuẩn là "from the perspective of".
Mẫu câu giá trị
- "From an economic perspective, the project makes sense." (xét về góc độ kinh tế, dự án hợp lý).
- "Travel gives young people a broader perspective on the world." (đi du lịch cho người trẻ góc nhìn rộng hơn về thế giới).
- "Losing one match puts the season in perspective." (thua một trận khiến cả mùa giải được nhìn đúng tỷ lệ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật