Nghĩa tiếng Việt của
imagination
Phiên âm Mỹ /ˌɪˌmædʒəˈneɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "imagination" phát âm Mỹ /ˌɪˌmædʒəˈneɪʃən/ — audio file: imagination.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2502) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sức tưởng tượng, trí tưởng tượng; sự tưởng tượng
điều tưởng tượng
khả năng hư cấu (trong văn học)
khả năng sáng tạo
to apply a mythod with imagination — áp dụng sáng tạo một phương pháp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- imagination = trí tưởng tượng (n — "capture the imagination" — đã gặp capture; "beyond imagination").
- use your imagination (dùng tưởng tượng — khích lệ/chê tuỳ ngữ điệu).
- imagine (v — "imagine + V-ing/that"); imaginative (adj — giàu tưởng tượng — khen thiết kế).
Dễ nhầm
- imagination (tưởng tượng — dựng ra cái chưa có) vs fantasy (viễn tưởng — xa thực tế) vs creativity (sáng tạo — làm ra giá trị).
- "imaginary" (tưởng tượng — không thật: "an imaginary line" — bản đồ!).
Mẫu câu giá trị
- "The night market captured the ward's imagination." (Chợ đêm chiếm trọn trí tưởng tượng của khu.)
- "Draw an imaginary line at berth ten." (Vẽ một đường ảo qua vị trí mười.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật