Nghĩa tiếng Việt của

anticipated

Phiên âm Mỹ /ænˈtɪsəˌpeɪtɪd/

Transcript: từ "anticipated" phát âm Mỹ /ænˈtɪsəˌpeɪtɪd/ — audio file: anticipated.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “anticipate” Học thuật (AWL Sublist 9) Nên nhận biết IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “anticipated” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “anticipate” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

ngoại động từ
dùng trước, hưởng trước
thấy trước, biết trước, đoán trước; dè trước, chặn trước, liệu trước, lường trước
to anticipate somebody's wishes — đoán trước được ý muốn của ai
làm trước; nói trước
làm cho nhanh, làm cho chóng, thúc đẩy
to anticipate someone's ruin — thúc đẩy sự suy sụp của ai, làm cho ai chóng suy sụp
thảo luận trước, xem xét trước
mong đợi, chờ đợi
Chuyên ngành kinh tế
biết trước
chờ đợi
kỳ vọng
làm trước
mong đợi
sử dụng trước
xem xét trước
Chuyên ngành kỹ thuật
làm trước
Lĩnh vực: toán & tin
đoán trước
nói trước
thấy trước vấn đề
Lĩnh vực: xây dựng
tiên liệu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật