Nghĩa tiếng Việt của

division

Phiên âm Mỹ /dɪˈvɪʒən/

Transcript: từ "division" phát âm Mỹ /dɪˈvɪʒən/ — audio file: division.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1522) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự chia; sự phân chia
division of labour — sự phân chia lao động
(toán học) phép chia
sự chia rẽ, sự ly gián; sự bất hoà, sự phân tranh
to cause a division between... — gây chia rẽ giữa...
lôgic sự phân loại, sự sắp loại, sự phân nghĩa
sự chia làm hai phe để biểu quyết (ở quốc hội, nghị viện...)
to come to a division — đi đến chỗ chia làm hai phe để biểu quyết
to carry a division — chiếm đa số biểu quyết
without a division — nhất trí (không cần đưa ra biểu quyết)
to challenge a division — đòi đưa ra biểu quyết
phân khu, khu vực (hành chính)
đường phân chia, ranh giới; vách ngăn
phần đoạn; (sinh vật học) nhóm
(quân sự) sư đoàn
parachute division — sư đoàn nhảy dù
(pháp lý) chế độ nhà tù (do quan toà quy định)
1st (2nd, 3rd) division — chế độ nhẹ (trung bình, nặng) (ở nhà tù)
Chuyên ngành kinh tế
bộ môn
bộ phận
khu vực
phòng ban
sự phân chia
Chuyên ngành kỹ thuật
đường ranh giới
khu
phân chia
phân khu
sự chia
sự chia ra
sự ngăn
sự phân
sự phân chia
sự phân đoạn
thi công
vạch chia độ
Lĩnh vực: điện lạnh
khoảng chia
phép chia
vạch chia
Lĩnh vực: xây dựng
toán chia
Lĩnh vực: điện
vạch đo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật