Nghĩa tiếng Việt của
tunnel vision
1. (y khoa) tình trạng trường nhìn bị thu hẹp, giảm khả năng nhìn hai bên
Cấu trúc: develop/suffer from tunnel vision · symptoms of tunnel vision · peripheral vision and tunnel vision
After the injury, he reported tunnel vision and blurred sight.
Sau chấn thương, anh báo rằng trường nhìn bị thu hẹp và hình ảnh bị mờ.
The doctor arranged an examination after she described sudden tunnel vision.
Bác sĩ sắp xếp khám sau khi cô mô tả tình trạng thu hẹp trường nhìn đột ngột.
2. (nghĩa bóng, thường chê trách) cách nhìn phiến diện, chỉ chú ý một khía cạnh của vấn đề
Cấu trúc: have tunnel vision · tunnel vision about/on something · avoid tunnel vision
The team had tunnel vision about cost and overlooked the effect on customers.
Nhóm quá tập trung vào chi phí và bỏ qua ảnh hưởng đối với khách hàng.
A broader review can prevent tunnel vision when the company evaluates risk.
Một cuộc rà soát rộng hơn có thể ngăn cách nhìn phiến diện khi công ty đánh giá rủi ro.
Lưu ý: Tunnel vision chỉ tình trạng y khoa khiến trường nhìn bị thu hẹp, chỉ thấy rõ vùng phía trước; nghĩa bóng, thường mang sắc thái chê trách, là chỉ tập trung vào một phần mà bỏ qua toàn cảnh. Khi nói về y khoa, không dùng cụm này để tự chẩn đoán nguyên nhân.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- visual impairment involving a loss of peripheral vision
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.