Nghĩa tiếng Việt của

cash

Phiên âm Mỹ /kæʃ/

Transcript: từ "cash" phát âm Mỹ /kæʃ/ — audio file: cash.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1339) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ (không có số nhiều)
tiền, tiền mặt
I have no cash with me — tôi không có tiền mặt
to be in cash
có tiền
to be out of cash
không có tiền, cạn tiền
to be rolling in cash
tiền nhiều như nước
to be short of cash
thiếu tiền
cash down
(xem) down
cash on delivery
((viết tắt) C.O.D) trả tiền lúc nhận hàng
for prompt cash
(xem) prompt
ready cash
tiền mặt
sold for cash
bán lấy tiền mặt
ngoại động từ
trả tiền mặt, lĩnh tiền mặt
to cash in
gởi tiền ở ngân hàng
(thông tục) chết
to cash in on
kiếm chác được ở
Chuyên ngành kinh tế
đổi (phiếu) thành tiền
đổi tiền mặt
tiền mặt- (toán kinh tế) tiền mặt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật