Nghĩa tiếng Việt của
cash
Phiên âm Mỹ /kæʃ/
Transcript: từ "cash" phát âm Mỹ /kæʃ/ — audio file: cash.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1339) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ (không có số nhiều)
tiền, tiền mặt
I have no cash with me — tôi không có tiền mặt
to be in cash
có tiền
to be out of cash
không có tiền, cạn tiền
to be rolling in cash
tiền nhiều như nước
to be short of cash
thiếu tiền
cash down
(xem) down
cash on delivery
((viết tắt) C.O.D) trả tiền lúc nhận hàng
for prompt cash
(xem) prompt
ready cash
tiền mặt
sold for cash
bán lấy tiền mặt
ngoại động từ
trả tiền mặt, lĩnh tiền mặt
to cash in
gởi tiền ở ngân hàng
(thông tục) chết
to cash in on
kiếm chác được ở
Chuyên ngành kinh tế
đổi (phiếu) thành tiền
đổi tiền mặt
tiền mặt- (toán kinh tế) tiền mặt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cash (n — tiền mặt, không đếm): "pay in cash"; "cash on delivery" (COD).
- cash flow (dòng tiền) — kinh doanh; cash machine/ATM (máy rút tiền); "cash in on something" (kiếm từ — idiom chê nhẹ).
- cashless payments (thanh toán không tiền mặt — xu hướng Task 2).
Dễ nhầm
- cash (tiền mặt) ≠ money (tiền — chung) ≠ fund (quỹ — nguồn lớn có mục đích).
- "cash crop" (cây trồng xuất khẩu) — nông nghiệp kinh tế.
Mẫu câu giá trị
- "Street vendors still prefer cash, fearing fees." (hàng rong vẫn chuộng tiền mặt vì ngại phí).
- "Farms cashed in on the organic label." (các trang trại kiếm lợi từ nhãn organic).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật