Nghĩa tiếng Việt của

finance

Phiên âm Mỹ /fəˈnæns/

Transcript: từ "finance" phát âm Mỹ /fəˈnæns/ — audio file: finance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1379) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tài chính, sở quản lý tài chính
the Finance Department — bộ tài chính
(số nhiều) tài chính, tiền của
ngoại động từ
cấp tiền cho, bỏ vốn cho, tìm vốn cho
nội động từ
làm công tác tài chính, hoạt động trong ngành tài chính
Chuyên ngành kinh tế
bỏ vốn cho
cấp tiền cho
công tác tài chính
hoạt động trong ngành tài chính
kinh phí
làm công tác tài chính
sở tài chính
tài chính
tài lực
tài trợ
tài vụ
tiền
tiền bạc
tiền vốn
Chuyên ngành kỹ thuật
cấp kinh phí
cấp tiền
Chuyên ngành kỹ thuật
cấp kinh phí
cấp tiền- (toán kinh tế) tài chính

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật