Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với financial (kèm trái nghĩa)?

“financial” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là cash, budget, capital; trái nghĩa thường gặp: credit. "finances" (số nhiều) = tình hình tài chính cá nhân/tổ chức: "Manage your personal finances." Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

"finances" (số nhiều) = tình hình tài chính cá nhân/tổ chức: "Manage your personal finances."

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
cash/kæʃ/gần nhất về nghĩa
budget/ˈbʌdʒɪt/học thuật/trung tính
capital/ˈkæpətəl/ngữ cảnh hẹp hơn
finance/fəˈnæns/ngữ cảnh hẹp hơn
accounting/əˈkaʊntɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
fund/fʌnd/ngữ cảnh hẹp hơn
funding/ˈfʌndɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
funds/fʌndz/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “financial” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “cash” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu