Nghĩa tiếng Việt của
chief financial officer
1. giám đốc tài chính (CFO)
Cấu trúc: the chief financial officer of · appoint/hire a CFO · report to the chief financial officer
The chief financial officer presented the annual results to the board.
Giám đốc tài chính trình bày kết quả thường niên trước hội đồng quản trị.
She was appointed chief financial officer last year.
Bà được bổ nhiệm làm giám đốc tài chính vào năm ngoái.
Lưu ý: Chief financial officer (CFO) là chức danh lãnh đạo phụ trách tài chính của tổ chức, thường chịu trách nhiệm về ngân sách, báo cáo tài chính, dòng tiền và chiến lược tài chính. Phạm vi quyền hạn cụ thể tùy cơ cấu từng tổ chức.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the corporate executive having financial authority to make appropriations and authorize expenditures for a firm (Synonyms: CFO)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.