Nghĩa tiếng Việt của
financial institution
1. tổ chức tài chính
Cấu trúc: a regulated financial institution · borrow from a financial institution · financial institutions such as banks and credit unions
The law requires each financial institution to protect customer data.
Luật yêu cầu mỗi tổ chức tài chính bảo vệ dữ liệu khách hàng.
She compared loan offers from several financial institutions.
Cô so sánh các đề nghị vay từ một số tổ chức tài chính.
Lưu ý: Financial institution là tổ chức cung cấp dịch vụ tài chính như nhận tiền gửi, cho vay, bảo hiểm hoặc đầu tư; ngân hàng là một loại, nhưng không phải tổ chức tài chính nào cũng là ngân hàng. Phạm vi pháp lý của cụm tùy luật từng nước và mục đích văn bản.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an institution (public or private) that collects funds (from the public or other institutions) and invests them in financial assets (Synonyms: financial organization, financial organisation)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.