Nghĩa tiếng Việt của

principle

Phiên âm Mỹ /ˈpɹɪnsəpəl/ BrE /ˈprɪnsəpəl/

Transcript: từ "principle" phát âm Mỹ /ˈpɹɪnsəpəl/ Anh /ˈprɪnsəpəl/ — audio file: principle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1071) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
gốc, nguồn gốc, yếu tố cơ bản
the principle of all good — gốc của mọi điều thiện
nguyên lý, nguyên tắc
Archimedes's principle — nguyên lý Ac-si-mét
in principle — về nguyên tắc, nói chung
nguyên tắc đạo đức, phép tắc, phương châm xử thế
a man of principle — người sống theo nguyên tắc đạo đức (thẳng thắn, thực thà...)
to do something on principle — làm gì theo nguyên tắc
to lay down as a principle — đặt thành nguyên tắc
nguyên tắc cấu tạo (máy)
(hoá học) yếu tố cấu tạo đặc trưng
Chuyên ngành kinh tế
nguyên lý
nguyên tắc
Chuyên ngành kỹ thuật
định luật
nguyên lý
nguyên tắc
qui tắc
quy tắc
Lĩnh vực: y học
chất chủ yếu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
yếu tố chính

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The principle of fairness requires equal pay for equal work. — Nguyên tắc công bằng đòi hỏi trả lương ngang nhau cho công việc như nhau. (Task 2)
Schools should operate on the principle that every child can succeed. — Trường học nên hoạt động theo nguyên tắc rằng mọi đứa trẻ đều có thể thành công. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật