Nghĩa tiếng Việt của
principle
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɪnsəpəl/ BrE /ˈprɪnsəpəl/
Transcript: từ "principle" phát âm Mỹ /ˈpɹɪnsəpəl/ Anh /ˈprɪnsəpəl/ — audio file: principle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
gốc, nguồn gốc, yếu tố cơ bản
the principle of all good — gốc của mọi điều thiện
nguyên lý, nguyên tắc
Archimedes's principle — nguyên lý Ac-si-mét
in principle — về nguyên tắc, nói chung
nguyên tắc đạo đức, phép tắc, phương châm xử thế
a man of principle — người sống theo nguyên tắc đạo đức (thẳng thắn, thực thà...)
to do something on principle — làm gì theo nguyên tắc
to lay down as a principle — đặt thành nguyên tắc
nguyên tắc cấu tạo (máy)
(hoá học) yếu tố cấu tạo đặc trưng
Chuyên ngành kinh tế
nguyên lý
nguyên tắc
Chuyên ngành kỹ thuật
định luật
nguyên lý
nguyên tắc
qui tắc
quy tắc
Lĩnh vực: y học
chất chủ yếu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
yếu tố chính
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
The principle of fairness requires equal pay for equal work. — Nguyên tắc công bằng đòi hỏi trả lương ngang nhau cho công việc như nhau. (Task 2)
Schools should operate on the principle that every child can succeed. — Trường học nên hoạt động theo nguyên tắc rằng mọi đứa trẻ đều có thể thành công. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "principle" = nguyên tắc, nguyên lý: "the basic principles of economics", "a matter of principle" (chuyện nguyên tắc), "in principle" (về nguyên tắc).
- "on principle" = vì nguyên tắc (làm/không làm gì đó): "She refuses on principle to work weekends."
- Họ từ: "principal" (chính/chủ yếu), "principled" (có nguyên tắc), "unprincipled" (vô nguyên tắc).
Dễ nhầm
- Lỗi kinh điển: principle (nguyên tắc, -le) vs principal (chính, -pal): "the school principal" (hiệu trưởng) / "the principal reason" (lý do chính) — khác hoàn toàn "the basic principle" (nguyên tắc cơ bản).
- "in principle" = chấp nhận về lý thuyết, chưa chi tiết: "In principle, we agree; the details need work."
- "principles" (số nhiều) = hệ thống đạo đức: "a person of strong principles."
Mẫu câu giá trị
- "The machine works on the same principle as a refrigerator." (máy hoạt động theo cùng một nguyên lý với tủ lạnh).
- "In principle, the board approved the plan." (về nguyên tắc, hội đồng đã duyệt kế hoạch).
- "He would never lie — it's against his principles." (anh ta không bao giờ nói dối — trái với nguyên tắc của anh ấy).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật