Nghĩa tiếng Việt của

capital

Phiên âm Mỹ /ˈkæpətəl/

Transcript: từ "capital" phát âm Mỹ /ˈkæpətəl/ — audio file: capital.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #789) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
thủ đô, thủ phủ
chữ viết hoa
to write one's name in capital — viết tên bằng chữ hoa
tiền vốn, tư bản
floating (working) capital — vốn luân chuyển
fixed capital — tư bản bất biến
(kiến trúc) đầu cột
to make capital out of
kiếm lợi ở, kiếm chác ở, lợi dụng
tính từ
quan hệ đến sinh mạng; tử hình
capital offence — tội tử hình
chính, ở đầu, ở trên đầu, ở trên hết
capital city — thủ đô
chủ yếu, cốt yếu, cơ bản, lớn
of capital inmportance — có tầm quan trọng lớn
capital letter — chữ hoa
tuyệt diệu, thượng hạng, ưu tú, xuất sắc, rất hay
a capital speach — bài nói rất hay
what a capital idea! — ý kiến mới tuyệt diệu làm sao!
vô cùng tai hại
a capital error — một sự lầm lẫn vô cùng tai hại
capital constructions
xây dựng cơ bản
capital goods
tư liệu sản xuất
Chuyên ngành kinh tế
tư bản
vốn
vốn liếng
Chuyên ngành kỹ thuật
chữ hoa
chủ yếu
cơ bản
đầu cột
mũ cột
quan trọng
vốn
Lĩnh vực: xây dựng
phần đầu cột
thủ đô
Lĩnh vực: toán & tin
vốn tư bản- (toán kinh tế) vốn, tư bản // chính, quan trọng
circulating c. (toán kinh tế) vốn luân chuyển, tư bản lưu thông
fixed c. (toán kinh tế) vốn cơ bản, vốn cố đinh
floating c. (toán kinh tế) vốn luân chuyển, vốn tư bản lưu thông
working c. (toán kinh tế) vốn luân chuyển

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật