Nghĩa tiếng Việt của
fin
Phiên âm Mỹ /fɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fin" phát âm Mỹ /fɪn/ — audio file: fin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người Phần lan ((cũng) Finn)
vây cá
bộ thăng bằng (của máy bay)
(kỹ thuật) sườn, cạnh bên, rìa
(từ lóng) bàn tay
(Mỹ), (từ lóng) tờ năm đô la
Chuyên ngành kinh tế
sườn
vây cá
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ ổn định
cánh
cạnh
độ hở
đường rãnh
gân
gờ
gờ tản nhiệt
khe hở
rìa ép
rìa xờm
sống
sườn
xờm ép
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bavia ( lá tản nhiệt)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bavia, rìa
lá tản nhiệt
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
cánh (đóng tầu)
Lĩnh vực: xây dựng
vết ghép
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ ổn định
cánh
cạnh
độ hở
đường rãnh
gân
gờ
gờ tản nhiệt
khe hở
rìa ép
rìa xờm
sống
sườn
xờm ép
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bavia ( lá tản nhiệt)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bavia, rìa
lá tản nhiệt
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
cánh (đóng tầu)
Lĩnh vực: xây dựng
vết ghép
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shark fin; dorsal fin; fin → flat part used for swimming
Dễ nhầm
- a fin is a flat part extending from a fish or other sea animal, used for swimming or balance
Mẫu câu giá trị
- “The fish moved its fin slowly.” (Con cá khẽ vẫy vây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật