Nghĩa tiếng Việt của

fin

Phiên âm Mỹ /fɪn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fin" phát âm Mỹ /fɪn/ — audio file: fin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người Phần lan ((cũng) Finn)
vây cá
bộ thăng bằng (của máy bay)
(kỹ thuật) sườn, cạnh bên, rìa
(từ lóng) bàn tay
(Mỹ), (từ lóng) tờ năm đô la
Chuyên ngành kinh tế
sườn
vây cá
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ ổn định
cánh
cạnh
độ hở
đường rãnh
gân
gờ
gờ tản nhiệt
khe hở
rìa ép
rìa xờm
sống
sườn
xờm ép
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bavia ( lá tản nhiệt)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bavia, rìa
lá tản nhiệt
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
cánh (đóng tầu)
Lĩnh vực: xây dựng
vết ghép
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ ổn định
cánh
cạnh
độ hở
đường rãnh
gân
gờ
gờ tản nhiệt
khe hở
rìa ép
rìa xờm
sống
sườn
xờm ép
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bavia ( lá tản nhiệt)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bavia, rìa
lá tản nhiệt
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
cánh (đóng tầu)
Lĩnh vực: xây dựng
vết ghép

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật