Nghĩa tiếng Việt của

contract

Phiên âm Mỹ /ˈkɑnˌtɹækt/ BrE /ˈkɑnˌtrækt/

Transcript: từ "contract" phát âm Mỹ /ˈkɑnˌtɹækt/ Anh /ˈkɑnˌtrækt/ — audio file: contract.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #714) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
hợp đồng, giao kèo, khế ước, giấy ký kết
marriage contract — giấy giá thú
to bind oneself by contract — cam kết bằng hợp đồng
a contract for a supply of coal — hợp đồng cung cấp than
sự ký hợp đồng, sự ký giao kèo, việc bỏ thầu, việc đấu giá
to make (enter into) a contract with — ký hợp đồng với
to put up to contract — cho bỏ thầu, cho đấu giá
the contract for a bridge — việc bỏ thầu xây một cái cầu
to put work out to contract — cho thầu một công việc
to place (give out) the contract for an undertaking — ký hợp đồng để cho ai thầu một công việc
to get (win, secure) a contract for something — thầu được một công việc gì
ngoại động từ
đính ước, giao ước, kết giao
to contract a friendship — kết bạn
nhiễm, mắc, tiêm nhiễm
to contract bad habits — nhiễm thói xấu
to contract debts — mắc nợ
to contract a serious illeness — mắc bệnh nặng
ký giao kèo, thầu (làm việc gì)
to contract to build a bridge — thầu xây dựng một cái cầu
nội động từ
ký giao kèo, ky hợp đồng, thầu
to contract for a supply of something — thầu cung cấp cái gì
to contract oneself out of
thoả thuận trước mà tránh, thoả thuận trước mà miễn (việc gì)
động từ
thu nhỏ lại, co lại, rút lại, chụm lại, teo lại
to contract a muscle — làm co bắp cơ
to contract the heart — làm co bóp trái tim
(nghĩa bóng) làm đau lòng
his intellect seems to contract — (nghĩa bóng) trí thông minh của anh ấy dường như là co hẹp lại (cùn gỉ đi)
(ngôn ngữ học) rút gọn
contract ed word — từ rút gọn (ví dụ can't thay cho cannot)
Chuyên ngành kinh tế
giao kèo
giao ước
giấy ký kết
hiệp ước
hợp đồng
khế ước
luật hợp đồng
Chuyên ngành kỹ thuật
co rút lại
giao kèo
hợp đồng
rút ngắn
Lĩnh vực: toán & tin
co rút ngắn
Lĩnh vực: xây dựng
khế ước
Lĩnh vực: điện
ký hợp đồng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự phay biên dạng

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Workers should read their employment contract carefully before signing it. — Người lao động nên đọc kỹ hợp đồng lao động trước khi ký. (Task 2)
The company signed a contract to build a new railway line. — Công ty đã ký hợp đồng xây dựng một tuyến đường sắt mới. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật