Nghĩa tiếng Việt của
commitment
Phiên âm Mỹ /kəˈmɪtmənt/
Transcript: từ "commitment" phát âm Mỹ /kəˈmɪtmənt/ — audio file: commitment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
(như) committal
trát bắt giam
sự phạm (tội...)
(Mỹ) sự đưa (quân) đi đánh
Chuyên ngành kinh tế
điều ràng buộc
giao kết
khoản tiền phải trả
lời cam kết
lới hứa
lời hứa
sự bảo chứng (cấm thế, thế chấp)
sự giao ước
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
sự câu thúc một bệnh nhân tâm thần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Governments need strong commitment to reduce carbon emissions effectively. — Chính phủ cần cam kết mạnh mẽ để cắt giảm khí thải carbon hiệu quả. (IELTS Writing Task 2)
Teachers commitment to students largely determines the quality of education. — Sự cam kết của giáo viên với học sinh quyết định lớn chất lượng giáo dục. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: cam kết — "make/honour a commitment" (đưa ra/giữ cam kết), "a commitment TO sth" (luôn TO): "a commitment to renewable energy", "a long-term commitment".
- "committed TO sth/doing sth" (tính từ) — "The council is committed to cutting emissions." (TO + V-ing — bẫy ngữ pháp kinh điển).
- Nghĩa khác: sự gắn bó (thời gian/tâm huyết) — "It takes real commitment to finish a degree at night."
Dễ nhầm
- "commitment TO + danh từ/V-ing" — không nói "~~commitment of cutting~~".
- "commitment" ≠ "promise": promise là lời hứa đơn lẻ; commitment là sự gắn bó dài hạn kèm nguồn lực.
- "commit (to)" — "commit funds to the project" (trích quỹ cho dự án) — động từ gốc cùng cấu trúc TO.
Mẫu câu giá trị
- "The city made a binding commitment to net-zero emissions." (thành phố đưa ra cam kết ràng buộc về phát thải ròng bằng không).
- "Without commitment from senior managers, reforms stall." (thiếu cam kết của lãnh đạo cấp cao, cải cách bế tắc).
- "Parents show real commitment by attending every meeting." (cha mẹ thể hiện gắn bó thật sự khi dự đầy các buổi họp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật