Nghĩa tiếng Việt của

commitment

Phiên âm Mỹ /kəˈmɪtmənt/

Transcript: từ "commitment" phát âm Mỹ /kəˈmɪtmənt/ — audio file: commitment.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1507) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(như) committal
trát bắt giam
sự phạm (tội...)
(Mỹ) sự đưa (quân) đi đánh
Chuyên ngành kinh tế
điều ràng buộc
giao kết
khoản tiền phải trả
lời cam kết
lới hứa
lời hứa
sự bảo chứng (cấm thế, thế chấp)
sự giao ước
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
sự câu thúc một bệnh nhân tâm thần

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Governments need strong commitment to reduce carbon emissions effectively. — Chính phủ cần cam kết mạnh mẽ để cắt giảm khí thải carbon hiệu quả. (IELTS Writing Task 2)
Teachers commitment to students largely determines the quality of education. — Sự cam kết của giáo viên với học sinh quyết định lớn chất lượng giáo dục. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật