Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với contract (kèm trái nghĩa)?
“contract” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là reduce, take, shrink; trái nghĩa thường gặp: stretch, gain, decline. “contract” và “reduce”, “take”, “shrink” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“contract” và “reduce”, “take”, “shrink” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| reduce | /ɹəˈdus/ | gần nhất về nghĩa |
| take | /teɪk/ | học thuật/trung tính |
| shrink | /ʃɹɪŋk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| squeeze | /skwiz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| press | /pɹɛs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sign | /saɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| narrow | /ˈnɛɹoʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| concentrate | /ˈkɑnsənˌtɹeɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “contract” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “reduce” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Workers should read their employment contract carefully before signing it.
Người lao động nên đọc kỹ hợp đồng lao động trước khi ký. - The company signed a contract to build a new railway line.
Công ty đã ký hợp đồng xây dựng một tuyến đường sắt mới. - marriage contract
giấy giá thú