Nghĩa tiếng Việt của

social contract

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnTOEIC BusinessIELTS

1. (triết học/chính trị) thỏa thuận giả định về quyền và nghĩa vụ làm nền tảng cho xã hội

Cấu trúc: the social contract between citizens and the state · a theory of the social contract · social-contract theory

The philosopher's book examines the social contract between individuals and the state.

Cuốn sách của triết gia xem xét khế ước xã hội giữa cá nhân và nhà nước.

The debate asks what rights people give up under a social contract.

Cuộc tranh luận đặt câu hỏi con người từ bỏ những quyền nào theo khế ước xã hội.

2. (nghĩa rộng) những kỳ vọng chung về cách mọi người cùng đóng góp và được bảo vệ

Cấu trúc: renew/rebuild the social contract · a social contract with workers/citizens

The mayor called for a stronger social contract between the city and its residents.

Thị trưởng kêu gọi một thỏa thuận xã hội vững chắc hơn giữa thành phố và cư dân.

Paying taxes is often described as part of the social contract that funds public services.

Đóng thuế thường được xem là một phần của thỏa thuận xã hội giúp tài trợ dịch vụ công.

Lưu ý: Social contract có thể chỉ thỏa thuận giả định về quyền/nghĩa vụ giữa các thành viên xã hội và nhà nước, một khái niệm trong triết học chính trị; nghĩa rộng hơn là những kỳ vọng chung khiến mọi người hợp tác vì lợi ích xã hội. Đây không nhất thiết là hợp đồng được ký thành văn bản.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an implicit agreement among people that results in the organization of society; individual surrenders liberty in return for protection

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — r (u)
N — i (ề)
T — O (E)