Nghĩa tiếng Việt của

put up to

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. xúi giục (ai) làm (chuyện hư)

Cấu trúc: put somebody up to something

Who put you up to this prank?

Ai xúi cậu làm trò này thế?

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.