Nghĩa tiếng Việt của
contract bridge
1. biến thể bridge có tính cạnh tranh, trong đó người chơi đấu giá để xác định hợp đồng và cố gắng hoàn thành số nước đã cam kết
Cấu trúc: play/learn contract bridge · a contract-bridge tournament
They meet every Thursday to play contract bridge.
Họ gặp nhau mỗi thứ Năm để chơi bài contract bridge.
The club is hosting a contract-bridge tournament this weekend.
Câu lạc bộ tổ chức giải contract bridge vào cuối tuần này.
Lưu ý: Contract bridge thường được gọi ngắn là bridge; đây là trò chơi bài theo nhóm bốn người, có giai đoạn đấu giá và đánh bài theo hợp đồng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a variety of bridge in which the bidder receives points toward game only for the number of tricks he bid (Synonyms: contract)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.