Nghĩa tiếng Việt của
contractor
Phiên âm Mỹ /ˈkɑnˌtɹæktɚ/ BrE /ˈkɑnˌtræktə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "contractor" phát âm Mỹ /ˈkɑnˌtɹæktɚ/ Anh /ˈkɑnˌtræktə/ — audio file: contractor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thầu khoán, người đấu thầu, người thầu (cung cấp lương thực cho quân đội, bệnh viện, trường học)
army contractor — người thầu cung cấp lương thực cho quân đội
danh từ
(giải phẫu) cơ co
Chuyên ngành kinh tế
người kí kết hợp đồng
người ký kết hợp đồng
người nhận thầu
nhà đấu thầu
nhà thầu
Chuyên ngành kỹ thuật
chủ thầu
ngót
người nhận khoán
người nhận thầu
người thầu
nhà thầu
rút gọn
thu nhỏ
Lĩnh vực: xây dựng
bên thi công
thầu khoán
Lĩnh vực: vật lý
sự co do lạnh
sự co do nguội
sự co khi nguội
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tôpa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- building contractor; independent contractor; contract → contractor
Dễ nhầm
- a contractor agrees to do work or provide services, often independently; employee works directly for an employer
Mẫu câu giá trị
- “The contractor finished the repairs ahead of schedule.” (Nhà thầu hoàn tất việc sửa chữa trước thời hạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật