Nghĩa tiếng Việt của
squeeze
Phiên âm Mỹ /skwiz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "squeeze" phát âm Mỹ /skwiz/ — audio file: squeeze.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự ép, sự vắt, sự siết, sự véo
to give somebody a squeeze of the hand — siết chặt tay người nào
sự ôm chặt
to give somebody a squeeze — ôm chặt ai vào lòng
đám đông; sự chen chúc
it was a tight squeeze — đông quá
sự hạn chế, sự bắt buộc
sự in dấu tiền đồng (lên giấy, lên sáp)
sự ăn bớt, sự ăn chặn, sự ăn hoa hồng lậu
(đánh bài) sự ép đối phương bỏ những quân bài quan trọng ((cũng) squeeze play)
ngoại động từ
ép, vắt, nén, siết chặt
to squeeze a lemon — vắt chanh
to squeeze somebody's hand — siết chặt tay ai
chen, ẩn, nhét
to squeeze oneself into a carriage — chen vào một toa xe
to squeeze a shirt into a suitcase — ấn chiếc sơ mi vào cái va li
tống tiền, bòn mót (tiền của), bóp nặn
thúc ép, gây áp lực
nặn ra, ép ra, cố rặn ra
to squeeze a tear — rặn khóc
in dấu (tiền đồng) (lên giấy hay sáp)
nội động từ
ép, vắt, nén
((thường) + in, out, through...) chen lấn
to squeeze through the crowd — chen qua đám đông
Chuyên ngành kinh tế
sự hạn chế (tiền tệ)
sự thúc ép
Chuyên ngành kỹ thuật
đóng đáy
ép
lèn chặt
lực ép
nén
nén, ép, sự giãn chặt, sự nở chặt
sự ép
vắt
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
hạng mức tài chính
Lĩnh vực: toán & tin
nén (dữ liệu)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự chênh lệch đường kính (giữa ổ đỡ và lót trục)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự xiết chặt
Lĩnh vực: xây dựng
vắt kiệt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- squeeze a lemon; squeeze through a gap; squeeze somebody’s hand
Dễ nhầm
- squeeze means press firmly or fit into a small space; compress is more technical
Mẫu câu giá trị
- “Squeeze the juice into a glass.” (Vắt nước cốt vào ly.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật