Nghĩa tiếng Việt của
con
Phiên âm Mỹ /kɑn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "con" phát âm Mỹ /kɑn/ — audio file: con.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
học thuộc lòng, nghiên cứu, nghiền ngẫm
điều khiển, lái (con tàu) ((cũng) conn)
danh từ (Mỹ)
con game trò chơi bội tín, sự lừa gạt
ngoại động từ
lừa gạt, lừa bịp
danh từ
sự chống lại, sự trái ((xem) pro and con)
Chuyên ngành kỹ thuật
điều khiển
lái
vận hành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- con somebody into doing something; pros and cons; con artist
Dễ nhầm
- con can mean trick or deceive, or an argument against something; a con artist tricks people for money
Mẫu câu giá trị
- “They tried to con her into paying a fake fee.” (Họ tìm cách lừa cô trả một khoản phí giả.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật