Nghĩa tiếng Việt của
shrink
Phiên âm Mỹ /ʃɹɪŋk/ BrE /ʃrɪŋk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shrink" phát âm Mỹ /ʃɹɪŋk/ Anh /ʃrɪŋk/ — audio file: shrink.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
nội động từ shrank /ʃræɳk/, shrunk /ʃrʌɳk/, shrunken /'ʃrʌɳkən/
co lại, rút lại, ngắn lại; co vào, rút vào
this cloth shrinks in the wash — vải này giặt sẽ co
to shrink into oneself — co vào cái vỏ ốc của mình
lùi lại, lùi bước, chùn lại
to shrink from difficulties — lùi bước trước khó khăn
ngoại động từ
làm co (vải...)
danh từ
sự co lại
Chuyên ngành kinh tế
lớp màng co rút được
Chuyên ngành kỹ thuật
co ngót
co rút
dúm
ngót
rút lại
sự co
sự co ngót
sự rút lại
Lĩnh vực: điện lạnh
co (lại)
Lĩnh vực: xây dựng
hét
Lĩnh vực: vật lý
làm co
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shrink a sweater; shrink in fear; shrink from responsibility
Dễ nhầm
- shrink means become smaller or make something smaller; the past tense is shrank or shrunk, and the participle is shrunk
Mẫu câu giá trị
- “The wool sweater shrank in the wash.” (Áo len bị co lại khi giặt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật