Nghĩa tiếng Việt của
to
Phiên âm Mỹ /tˈu/
Transcript: từ "to" phát âm Mỹ /tˈu/ — audio file: to.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #5) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
giới từ, (cổ), (thơ ca) unto
đến, tới, về
from earth to heaven — từ đất đến trời
the road to Hanoi — con đường đến Hà nội
to the north — về hướng bắc
cho đến
to fight to the end — đánh đến cùng
you must drink it to the last drop — anh phải uống cho đến giọt cuối cùng
to count up to twenty — đếm cho đến hai mươi
cho, với
to explain something to somebody — giải thích điều gì cho ai
it may be useful to your friend — điều đó có thể có ích cho bạn anh
I'm not used to that — tôi không quen với cái đó
to be kind to somebody — tử tế với ai
đối với, về phần
as to your friend — còn về phần bạn anh
theo
to my mind — theo ý tôi
to sing to the violin — hát theo viôlông
so với, hơn
I prefer this to that — tôi thích cái này hơn cái kia
trước, đối, chọi
face to face — đối diện
two to one — hai chọi một
shoulder to shoulder — vai chen (kề) vai
của; ở
secretary to the manager — thư ký của giám đốc
Vietnam's Ambassador to the Mongolian People's Republic — đại sứ Việt nam ở nước cộng hoà nhân dân Mông cổ
để, được
he came to help me — anh ta đến để giúp đỡ tôi
we hope to see you soon — tôi hy vọng được sớm gặp anh
giới từ
(đứng trước một động từ chưa chia, không có nghĩa)
to go — đi
to see — thấy
phó từ
vào, lại
push the door to — hãy đẩy cửa đóng vào
to go to and fro — đi đi lại lại
Chuyên ngành kinh tế
ghi nợ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Hướng/đích: "go to school", "send it to me".
- "to + động từ nguyên mẫu": "I want to leave" — "to" sau want/decide/plan/hope/need…
- "to + người" với give/explain/say: "Give it TO her" — nhưng "buy FOR her".
Dễ nhầm
- Sau giới từ phải là V-ing, trừ trường hợp "to" là dấu nguyên mẫu: "look forward to SEEING you" — lỗi kinh điển "to see". Phân biệt: "look forward to" là cụm giới từ → V-ing; "want to" là động từ → nguyên mẫu.
- "go to home" ❌ → "go home" (home là trạng ngữ, không cần to).
Mẫu câu giá trị
- "To whom it may concern," (kính gửi đơn vị có liên quan — mở đầu thư trang trọng nhất, cố định như vậy.)
- "It's ten to five." (5 giờ kém 10 — "to" trong giờ, đối lập "past".)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật