Nghĩa tiếng Việt của
add up to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. tổng cộng lại là, cộng ra
The bill adds up to two million dong.
Hóa đơn cộng lại là hai triệu đồng.
2. (tổng kết quả) hóa ra là, dẫn đến — hay dùng phủ định: not add up to much
All that effort didn't add up to much.
Bao nhiêu công sức mà chẳng đi đến đâu.
Lưu ý: 'add up' (không có to) = hợp lý, có vẻ đúng: The numbers don't add up. (Số liệu này không khớp.)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.