Nghĩa tiếng Việt của
too
Phiên âm Mỹ /tu/
Transcript: từ "too" phát âm Mỹ /tu/ — audio file: too.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #118) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
quá
too much — nhiều quá
(thông tục) rất
too bad — rất xấu, rất tồi
cũng
he was a poet and a musician too — anh ấy là một nhà thơ và cũng là một nhạc sĩ
quả như thế
they say he is the best student, and he is too — người ta nói anh ấy là người học sinh đại học giỏi nhất, và anh ấy quả như thế
ngoài ra, hơn thế
done, too, easily — đã làm xong và hơn thế lại làm xong dễ dàng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- too = quá mức (vượt giới hạn, nghĩa TIÊU CỰC) khác very = rất (chỉ nhấn mạnh): "The tea is too hot (nóng đến mức không uống được)" vs "very hot (nóng nhưng vẫn uống được)".
- Khuôn quý giá: too + adj + to V = quá... đến mức không thể: "too tired to walk".
- too many + danh từ đếm được, too much + không đếm được.
Dễ nhầm
- "I am too pleased" ✗ — pleased là từ tốt, dùng very. "too" mang sắc thái "vượt ngưỡng, có hại".
- "too much" trước động từ: "talk too much", không nói "talk very much" trong câu khẳng định.
Mẫu câu giá trị
- "The box was too heavy to lift alone." (nặng quá không nhắc nổi).
- "Children spend too much time on screens." (quá nhiều thời gian).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật