Nghĩa tiếng Việt của

as opposed to

Cụm từadverb phraseBiên soạn riêng

1. khác với, chứ không phải (đối chiếu hai thứ)

Cấu trúc: A as opposed to B

Students learn better through practice as opposed to lectures alone.

Học sinh tiếp thu tốt hơn qua thực hành, chứ không phải chỉ qua thuyết giảng.

The fee is a one-off payment as opposed to a monthly charge.

Khoản phí này trả một lần, chứ không phải theo tháng.

Lưu ý: Trang trọng hơn 'rather than' khi đối chiếu danh từ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.