Nghĩa tiếng Việt của
tomorrow
Phiên âm Mỹ /təˈmɑˌɹoʊ/ BrE /təˈmɑˌrəʊ/
Transcript: từ "tomorrow" phát âm Mỹ /təˈmɑˌɹoʊ/ Anh /təˈmɑˌrəʊ/ — audio file: tomorrow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #726) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ & danh từ
mai, ngày mai
it may rain tomorrow — mai trời có thể mưa
tomorrow morning — sáng mai
tomorrow week — tám hôm nữa
the day after tomorrow — ngày kia
never put off till tomorrow what you can do today — đừng để sang ngày mai việc gì có thể làm hôm nay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tomorrow = ngày mai (không giới từ): tomorrow morning (sáng mai), the day after tomorrow = ngày mốt;
- tomorrow's = của ngày mai: "tomorrow's meeting" (buổi họp mai — sở hữu cách);
- "Tomorrow never comes." = mai mãi không bao giờ tới (cảnh giác trì hoãn).
Dễ nhầm
- tomorrow (ngày mai) vs the next day (ngày hôm sau — kể chuyện quá khứ).
Mẫu câu giá trị
- "Tomorrow, we review the speaking rubric." (ngày mai ôn bảng chấm Nói).
- "Put off today's work, and tomorrow doubles it." (trì hoãn hôm nay, mai việc nhân đôi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật