Nghĩa tiếng Việt của
tonight
Phiên âm Mỹ /təˈnaɪt/
Transcript: từ "tonight" phát âm Mỹ /təˈnaɪt/ — audio file: tonight.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1414) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ & danh từ
đêm nay, tối nay
tonight it will rain — đêm nay trời sẽ mưa
tonight's radio news — tin tức truyền thanh đêm nay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tonight = tối nay/tối nay: "tonight's meeting" (dạng sở hữu có apostrophe); "see you tonight".
- tonight là adv + n: "tonight we close early" / "tonight's news".
- last night / tomorrow night — bộ thời điểm đêm (không "yesterday night").
Dễ nhầm
- tonight (đêm nay) vs this evening (buổi tối nay — nhẹ hơn về giờ) vs tonight chỉ đêm nay, không phải "đêm nào đó".
- "tonightly" ✗ không tồn tại; trạng từ chỉ cần "tonight".
Mẫu câu giá trị
- "Tonight's council vote decides the levy." (lá phiếu tối nay quyết định khoản phí).
- "The shelter opens extra beds tonight." (nhà tạm mở thêm giường tối nay).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật