Nghĩa tiếng Việt của
be conducive to
Cụm từcollocationBiên soạn riêng
1. tạo điều kiện thuận lợi cho
Cấu trúc: be conducive to something/doing something
A quiet room is conducive to deep work.
Một căn phòng yên tĩnh thuận lợi cho công việc cần tập trung sâu.
Small classes are conducive to learning.
Lớp học nhỏ thuận lợi cho việc học.
Lưu ý: Văn trang trọng, rất 'ăn điểm' trong Task 2. Chú ý ngữ pháp: sau 'to' là danh từ hoặc V-ing, không phải động từ nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.