Nghĩa tiếng Việt của

be exposed to

Cụm từcollocationBiên soạn riêng

1. được tiếp xúc với; bị phơi ra trước (ngôn ngữ, rủi ro, quảng cáo)

Cấu trúc: be exposed to something

Children learn faster when exposed to English daily.

Trẻ tiếp thu nhanh hơn khi được tiếp xúc tiếng Anh hằng ngày.

Workers are exposed to health risks without proper gear.

Công nhân gặp rủi ro sức khỏe nếu thiếu trang bị đúng chuẩn.

Lưu ý: Danh từ: exposure to (early exposure to books). Hai nghĩa: tích cực (ngôn ngữ, kiến thức) và tiêu cực (nguy hiểm).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.