Nghĩa tiếng Việt của

used to

Cụm từmodal verb phrase (used to + base verb)Biên soạn riêngPhổ biến

1. đã từng thường xuyên làm gì hoặc từng ở trong một trạng thái trong quá khứ, nay không còn như vậy

Cấu trúc: used to do something · did somebody use to…? · didn't use to…

I used to take the bus to work before the new rail line opened.

Tôi từng đi xe buýt đến chỗ làm trước khi tuyến đường sắt mới mở.

Did you use to live near the university when you were a student?

Bạn từng sống gần trường đại học khi còn là sinh viên phải không?

2. đã từng có một trạng thái/đặc điểm trong quá khứ nhưng hiện nay đã thay đổi

Cấu trúc: used to be/have something · there used to be · no longer used to…

This building used to be a post office, but it is now a library.

Tòa nhà này từng là bưu điện nhưng hiện nay là thư viện.

There used to be a footbridge across the river at this point.

Trước đây từng có một cây cầu đi bộ bắc qua sông ở vị trí này.

Lưu ý: Used to + động từ nguyên mẫu nói về thói quen hoặc trạng thái có thật trong quá khứ nhưng nay thường không còn đúng. Trong câu hỏi/phủ định với did, viết use to: Did you use to…? / didn't use to…? Đừng nhầm với be/get used to + danh từ hoặc V-ing (= quen với/quen dần với).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

used to B1

adjective

  1. in the habit of or adapted to (Synonyms: accustomed to)
    "accustomed to doing her own work"
    "I've grown accustomed to her face"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.