Nghĩa tiếng Việt của

be detrimental to

Cụm từcollocationBiên soạn riêng

1. có hại cho, gây bất lợi cho

Cấu trúc: be detrimental to something

Excessive screen time is detrimental to children's sleep.

Dùng màn hình quá nhiều có hại cho giấc ngủ của trẻ.

Cutting corners is detrimental to product quality.

Làm ẩu gây bất lợi cho chất lượng sản phẩm.

Lưu ý: Trang trọng hơn 'harmful'. Đừng nhầm 'averse': be averse to = ngại, không muốn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.