Nghĩa tiếng Việt của

be subject to

Cụm từcollocationBiên soạn riêngPhổ biến

1. phải tuân theo, chịu sự chi phối của (luật, quy định)

Cấu trúc: be subject to something

All imports are subject to inspection.

Mọi hàng nhập khẩu đều phải qua kiểm tra.

The plan is subject to change without notice.

Kế hoạch có thể thay đổi mà không báo trước.

Lưu ý: Hai nghĩa: (1) phải tuân theo; (2) dễ chịu (subject to delays = hay bị trễ).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.