Nghĩa tiếng Việt của
to and fro
1. qua lại giữa hai hướng hoặc hai vị trí
Cấu trúc: move/swing/walk to and fro · travel to and fro between places
The pendulum swung to and fro in the quiet room.
Con lắc đung đưa qua lại trong căn phòng yên tĩnh.
She paced to and fro while waiting for the interview to begin.
Cô đi đi lại lại trong lúc chờ buổi phỏng vấn bắt đầu.
2. (thân mật) sự đi lại hoặc trao đổi qua lại liên tục
Cấu trúc: the to and fro of traffic · a lot of to and fro
The constant to and fro of staff made it hard to concentrate.
Việc nhân viên đi lại liên tục khiến mọi người khó tập trung.
There was a great deal of to and fro before both sides agreed on the date.
Hai bên đã trao đổi qua lại khá nhiều trước khi thống nhất ngày.
Lưu ý: To and fro diễn tả chuyển động lặp đi lặp lại theo hai hướng đối nhau, thường dịch là qua lại. Khi đứng trước danh từ để làm tính từ, thường viết có gạch nối: to-and-fro movement. Không dùng để chỉ một chuyến đi một chiều.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
adverb
- moving from one place to another and back again (Synonyms: back and forth, backward and forward)
"he traveled back and forth between Los Angeles and New York"
"the treetops whipped to and fro in a frightening manner"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.