Nghĩa tiếng Việt của
tom
Phiên âm Mỹ /tɑm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tom" phát âm Mỹ /tɑm/ — audio file: tom.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
- hình thái trong từ ghép; chỉ con đực; con trống
tom-cat
mèo đực
tom-turkey
gà trống tây
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Tom is a male given name; tomcat; Tom, Dick and Harry
Dễ nhầm
- Capitalize Tom as a name; tomcat is a male cat and is a separate compound
Mẫu câu giá trị
- “Tom left his notebook in the meeting room.” (Tom để quên sổ trong phòng họp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật