Nghĩa tiếng Việt của
into
Phiên âm Mỹ /ɪntu/
Transcript: từ "into" phát âm Mỹ /ɪntu/ — audio file: into.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #73) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
vào, vào trong
to go into the garden — đi vào vườn
to throw waste paper into the night — khuya về đêm
far into the distance — tít tận đằng xa
thành, thành ra; hoá ra
to translate Kieu into English — dịch truyện Kiều ra tiếng Anh
to collect broken bricks into heaps — nhặt gạch vụn để thành đống
to divide a class into groups — chia một lớp thành nhiều nhóm
to cow somebody into submission — làm cho ai sợ hãi mà quy phục
(toán học), (hiếm) với (nhân, chia)
7 into 3 is 21 — nhân 7 với 3 là 21
3 into 21 is 7 — 21 chia cho 3 được 7
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- into = đi VÀO BÊN TRONG (chuyển động): "walk into the room". in = ở trong (tĩnh): "wait in the room".
- into = chuyển hóa/thành: "turn water into ice", "translate into Vietnamese".
- run into somebody = tình cờ gặp; talk somebody into V-ing = thuyết phục ai làm.
Dễ nhầm
- "enter into the room" ✗ — enter không cần into (enter into chỉ với hợp đồng/thỏa thuận).
Mẫu câu giá trị
- "She walked into the meeting room confidently." (bước vào phòng họp).
- "We divided the class into four groups." (chia thành bốn nhóm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật