Nghĩa tiếng Việt của

attribute to

Cụm từcollocationBiên soạn riêng

1. quy cho, cho rằng do (nguyên nhân) gây ra

Cấu trúc: attribute something to something / be attributed to something

Researchers attribute the decline to social media use.

Các nhà nghiên cứu quy sự sụt giảm này cho việc dùng mạng xã hội.

The rise in tourism is attributed to cheaper flights.

Sự bùng nổ du lịch được cho là do giá vé giảm.

Lưu ý: Bị động 'be attributed to' rất hay dùng trong văn học thuật khi dẫn nguồn nguyên nhân.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.