Nghĩa tiếng Việt của
together
Phiên âm Mỹ /təˈɡɛðɚ/ BrE /təˈɡɛðə/
Transcript: từ "together" phát âm Mỹ /təˈɡɛðɚ/ Anh /təˈɡɛðə/ — audio file: together.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #294) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
cùng, cùng với, cùng nhau
they were walking together — chúng cùng đi dạo với nhau
cùng một lúc, đồng thời
they both answered together — cả hai đứa trả lời cùng một lúc
liền, liên tục
for days together — trong nhiều ngày liền
Chuyên ngành kỹ thuật
cùng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- together = cùng nhau: "work together"; together with = cùng với: "The coach, together with the players, attended." (động từ chia theo chủ ngữ đầu).
- get together = tụ họp: "Let's get together this weekend."
Dễ nhầm
- together ≠ altogether: altogether = tổng cộng/hoàn toàn: "Altogether, ten people joined." (tổng cộng mười người).
Mẫu câu giá trị
- "We can solve this faster by working together." (cùng làm thì nhanh hơn).
- "The director, together with her team, will present." (giám đốc cùng đội sẽ trình bày).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật