Nghĩa tiếng Việt của

be prone to

Cụm từcollocationBiên soạn riêng

1. dễ mắc, dễ gặp (điều không tốt)

Cấu trúc: be prone to something/doing something

Older adults are prone to loneliness.

Người cao tuổi dễ rơi vào cô đơn.

Coastal areas are prone to flooding.

Vùng ven biển dễ bị ngập lụt.

Lưu ý: 'Prone' thiên nghĩa xấu. Tính từ ghép 'error-prone' = hay mắc lỗi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.