Nghĩa tiếng Việt của
today
Phiên âm Mỹ /təˈdeɪ/
Transcript: từ "today" phát âm Mỹ /təˈdeɪ/ — audio file: today.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #246) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
hôm nay, ngày này, ngày hôm nay
ngày nay, thời kỳ hiện nay, thời đại này
phó từ
vào ngày này
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- today = hôm nay/này (không giới từ): "today's economy" (nền kinh tế hôm nay — sở hữu cách).
- today = hiện tại (đối lập quá khứ): "Life today is faster than in the 1990s." — khuôn so sánh Task 2.
Dễ nhầm
- "today" ≠ "todays" ✗ (không có số nhiều).
- to date = cho đến nay (formal hơn so far): "To date, no study has confirmed this."
Mẫu câu giá trị
- "Today, most students own a smartphone." (hôm nay — ngày nay).
- "Today's app is lighter than the old one." (bản app ngày nay nhẹ hơn — today's là sở hữu cách, KHÔNG thêm the).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật