Nghĩa tiếng Việt của
sum
Phiên âm Mỹ /sʌm/
Transcript: từ "sum" phát âm Mỹ /sʌm/ — audio file: sum.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
tổng số; (toán) tổng
the sum of two and three is five — tổng của hai và ba là năm
số tiền
a round sum — một số tiền đáng kể
nội dung tổng quát
the sum and substance of his objections is this — nội dung tổng quát và thực chất những lời phản đối của anh ta là điều này
bài toán số học
to be good at sums — giỏi toán
in sum
nói tóm lại
ngoại động từ
cộng
phát biểu ý kiến về tính nết (của ai)
nội động từ
cộng lại
to sum up
tóm tắt, tổng kết (ý kiến...)
kết luận (một vụ kiện)
Chuyên ngành kinh tế
số tiền
tổng cộng
tổng số
Chuyên ngành kỹ thuật
cộng
lấy tổng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
A large sum is spent yearly on treating preventable diseases. — Một tổng tiền lớn được chi hằng năm để chữa bệnh có thể phòng ngừa. (IELTS Writing Task 2)
Small daily savings can grow into a useful sum for education. — Tiết kiệm nhỏ hằng ngày có thể thành tổng hữu ích cho giáo dục. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: tổng, tổng số — "the sum of all parts", "an enormous sum of money" (một khoản tiền khổng lồ).
- Toán: phép cộng — "do sums" (Anh, làm phép tính); "the sum of two plus two".
- Thành ngữ: "in sum" = tóm lại (văn viết); "to sum up" = để tóm lại (mở đoạn kết); "the sum total" = tổng cộng hết thảy.
Dễ nhầm
- "sum" ≠ "some": đồng âm trong nói, viết khác hẳn — "some money" (một ít tiền) vs "a large sum" (một khoản lớn).
- "in sum" văn học thuật; "in summary" khác chút: in sum chốt ý ngắn, in summary dẫn tóm tắt dài hơn.
- "to sum up" + mệnh đề đầy đủ; đừng viết "~~to sum up of~~".
Mẫu câu giá trị
- "The project cost a six-figure sum." (dự án tốn một khoản sáu chữ số).
- "To sum up: better data, better decisions." (tóm lại: dữ liệu tốt hơn, quyết định tốt hơn).
- "The whole is greater than the sum of its parts." (tổng thể lớn hơn cộng các phần).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật