Nghĩa tiếng Việt của

sum

Phiên âm Mỹ /sʌm/

Transcript: từ "sum" phát âm Mỹ /sʌm/ — audio file: sum.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1375) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tổng số; (toán) tổng
the sum of two and three is five — tổng của hai và ba là năm
số tiền
a round sum — một số tiền đáng kể
nội dung tổng quát
the sum and substance of his objections is this — nội dung tổng quát và thực chất những lời phản đối của anh ta là điều này
bài toán số học
to be good at sums — giỏi toán
in sum
nói tóm lại
ngoại động từ
cộng
phát biểu ý kiến về tính nết (của ai)
nội động từ
cộng lại
to sum up
tóm tắt, tổng kết (ý kiến...)
kết luận (một vụ kiện)
Chuyên ngành kinh tế
số tiền
tổng cộng
tổng số
Chuyên ngành kỹ thuật
cộng
lấy tổng

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

A large sum is spent yearly on treating preventable diseases. — Một tổng tiền lớn được chi hằng năm để chữa bệnh có thể phòng ngừa. (IELTS Writing Task 2)
Small daily savings can grow into a useful sum for education. — Tiết kiệm nhỏ hằng ngày có thể thành tổng hữu ích cho giáo dục. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật