Nghĩa tiếng Việt của

overall

Phiên âm Mỹ /ˈoʊvˌɚɔl/ BrE /ˈəʊvˌəɔl/

Transcript: từ "overall" phát âm Mỹ /ˈoʊvˌɚɔl/ Anh /ˈəʊvˌəɔl/ — audio file: overall.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1113) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
toàn bộ, toàn thể, từ đầu này sang đầu kia
an overall view — quang cảnh toàn thể
an overall solution — giải pháp toàn bộ
danh từ
áo khoác, làm việc
(số nhiều) quần yếm (quần may liền với miếng che ngực của công nhân)
(quân sự) (số nhiều) quần chật ống (của sĩ quan)
Chuyên ngành kỹ thuật
quần áo bảo hộ
tổng cộng
Lĩnh vực: toán & tin
khắp cả
toàn cục
Lĩnh vực: điện lạnh
toàn phần

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Overall, public investment in education brings greater long-term economic benefits. — Nhìn toàn bộ, đầu tư công vào giáo dục mang lại lợi ích kinh tế dài hạn lớn hơn. (IELTS Writing Task 2)
The overall quality of urban life depends on transport, housing and environment. — Chất lượng sống đô thị toàn bộ phụ thuộc vào giao thông, nhà ở và môi trường. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật