Nghĩa tiếng Việt của
overall
Phiên âm Mỹ /ˈoʊvˌɚɔl/ BrE /ˈəʊvˌəɔl/
Transcript: từ "overall" phát âm Mỹ /ˈoʊvˌɚɔl/ Anh /ˈəʊvˌəɔl/ — audio file: overall.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
toàn bộ, toàn thể, từ đầu này sang đầu kia
an overall view — quang cảnh toàn thể
an overall solution — giải pháp toàn bộ
danh từ
áo khoác, làm việc
(số nhiều) quần yếm (quần may liền với miếng che ngực của công nhân)
(quân sự) (số nhiều) quần chật ống (của sĩ quan)
Chuyên ngành kỹ thuật
quần áo bảo hộ
tổng cộng
Lĩnh vực: toán & tin
khắp cả
toàn cục
Lĩnh vực: điện lạnh
toàn phần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Overall, public investment in education brings greater long-term economic benefits. — Nhìn toàn bộ, đầu tư công vào giáo dục mang lại lợi ích kinh tế dài hạn lớn hơn. (IELTS Writing Task 2)
The overall quality of urban life depends on transport, housing and environment. — Chất lượng sống đô thị toàn bộ phụ thuộc vào giao thông, nhà ở và môi trường. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: tổng thể, nhìn toàn cảnh — "the overall total/number/level", "overall performance", "Overall, …" (mở câu chốt — thay "in general").
- "overall" đứng TRƯỚC danh từ (tính từ) hoặc ĐỨNG ĐỘC LẬP mở câu (trạng từ) — "Overall, the plan works."
- "an overall increase of ten percent" — mức tăng tổng.
Dễ nhầm
- "Overall," mở câu kết luận Task 1 là chuẩn — đừng nhầm "~~On overall~~" hay "~~In overall~~"; đúng là "Overall," hoặc "On the whole,".
- "overall" ≠ "wholly" (hoàn toàn): overall là NHÌN TOÀN CẢNH; wholly là HOÀN TOÀN ("wholly responsible").
- "overall total" hơi thừa (total đã là tổng) — dùng khi nhấn mọi hạng mục cộng lại.
Mẫu câu giá trị
- "Overall, sales grew despite the weak first half." (nhìn tổng thể, doanh số tăng dù nửa đầu yếu).
- "The overall winner takes a two-week trip." (người thắng chung cuộc nhận chuyến đi hai tuần).
- "Costs rose overall, though some lines got cheaper." (chi phí tăng toàn cảnh, dù một số dòng rẻ đi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật