Nghĩa tiếng Việt của

amount

Phiên âm Mỹ /əˈmaʊnt/

Transcript: từ "amount" phát âm Mỹ /əˈmaʊnt/ — audio file: amount.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #507) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
số lượng, số nhiều
a considerable amount — một số lượng đáng kể
a large amount of work — rất nhiều việc
tổng số
what's the amount of this? — tổng số cái này là bao nhiêu?
thực chất, giá trị thực; tầm quan trọng, ý nghĩa
this is the amount of what he promised — thực chất lời hứa của hắn là đây
nội động từ
lên đến, lên tới (tiền)
the bill amounts to 100đ — hoá đơn lên đến 100đ
chung qui là, rốt cuộc là, có nghĩa là, chẳng khác gì là
it amounts to the same thing — rốt cuộc cũng thế cả
this amounts to a refusal — cái đó chẳng khác gì là một lời từ chối
not to amount to much — không quan trọng, không đáng kể, không có ý nghĩa gì
Chuyên ngành kinh tế
số lượng
số tiền
tổng số
tổng số tiền
Chuyên ngành kỹ thuật
đại lượng
độ lớn
giá trị
lượng
số lượng
tổng
tổng số

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật