Nghĩa tiếng Việt của
substance
Phiên âm Mỹ /ˈsʌbstəns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "substance" phát âm Mỹ /ˈsʌbstəns/ — audio file: substance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2230) Nên nhận biết ~B2
danh từ
chất, vật chất
thực chất, căn bản, bản chất
the substance of religion — thực chất của tôn giáo
I agree with you in substance — tôi đồng ý với anh về căn bản
nội dung, đại ý
the substance is good — nội dung thì tốt
tính chất đúng, tính chất chắc, tính có giá trị
an argument of little substance — một lý lẽ không chắc
của cải; tài sản
a man of substance — người có của
to waste one's substance — phung phí tiền của
(triết học) thực thể
to throw away the substance for the shadow
thả mồi bắt bóng
Chuyên ngành kinh tế
chất
của cải
tiền bạc
Chuyên ngành kỹ thuật
bản chất
chất lượng, bản chất
nội dung
vật chất
Lĩnh vực: y học
chất
Lĩnh vực: điện lạnh
khối chất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- substance = chất/vật chất (n — "chemical substances"; "a substance OF value" — formal).
- in substance (về bản chất — "in substance, the two fees are the same").
- substantial (adj — đáng kể — đã có note consideration phân biệt); substantiate (v — chứng minh có thật).
Dễ nhầm
- substance (chất/bản chất) vs material (vật liệu — đã có note) vs matter (vật chất/vấn đề — đã có note).
- "a man of substance" (người có của — formal cũ).
Mẫu câu giá trị
- "In substance, the levy is a maintenance fee." (Về bản chất, khoản phí là phí bảo trì.)
- "The audit found no substance in the ghost-berth rumour." (Kiểm toán không thấy có căn cứ nào trong tin vị trí ma.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật