Nghĩa tiếng Việt của

hence

Phiên âm Mỹ /hɛns/

Transcript: từ "hence" phát âm Mỹ /hɛns/ — audio file: hence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2094) Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
phó từ
sau đây, kể từ đây
a week hence — trong vòng một tuần lễ nữa; sau đay một tuần lễ
do đó, vì thế, vì lý do đó
(cổ) từ chỗ này, từ nơi đây ((thường) from hence)
to go hence
(xem) go
hence!
cút ngay
hence with him!
tống cổ nó đi!
Chuyên ngành kỹ thuật
do đó
Lĩnh vực: toán & tin
từ đó- do đó, từ dó, như vậy

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Smoking damages health; hence it should be banned in public places. — Hút thuốc hại sức khỏe; do đó nên cấm ở nơi công cộng. (IELTS Writing Task 2)
Cities are crowded and expensive; hence many families move to suburbs. — Thành phố đông đúc và đắt đỏ; do đó nhiều gia đình chuyển ra ngoại ô. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật