Nghĩa tiếng Việt của
hence
Phiên âm Mỹ /hɛns/
Transcript: từ "hence" phát âm Mỹ /hɛns/ — audio file: hence.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

phó từ
sau đây, kể từ đây
a week hence — trong vòng một tuần lễ nữa; sau đay một tuần lễ
do đó, vì thế, vì lý do đó
(cổ) từ chỗ này, từ nơi đây ((thường) from hence)
to go hence
(xem) go
hence!
cút ngay
hence with him!
tống cổ nó đi!
Chuyên ngành kỹ thuật
do đó
Lĩnh vực: toán & tin
từ đó- do đó, từ dó, như vậy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Smoking damages health; hence it should be banned in public places. — Hút thuốc hại sức khỏe; do đó nên cấm ở nơi công cộng. (IELTS Writing Task 2)
Cities are crowded and expensive; hence many families move to suburbs. — Thành phố đông đúc và đắt đỏ; do đó nhiều gia đình chuyển ra ngoại ô. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: do đó, vì vậy (trang trọng) — đứng đầu mệnh đề kết luận: "The road was flooded; hence the delay."
- "hence + danh từ" không cần động từ: "two weeks hence" = hai tuần nữa (văn cổ/trang trọng).
- Văn học thuật: "hence" nối phép suy diễn — "The sample is small; hence the findings are tentative."
Dễ nhầm
- "hence" trang trọng hơn "so/therefore" — văn nói hiếm dùng; Writing Task 2 dùng được nhưng đừng lặp mọi đoạn.
- "hence the delay" = "hence comes the delay" rút gọn — cấu trúc không động từ là chuẩn, đừng "sửa" thành câu đầy đủ.
- Đừng nhầm "hence" với "henceforth" (từ nay về sau — "henceforth banned").
Mẫu câu giá trị
- "Demand outpaced supply; hence the price rise." (cầu vượt cung; vì vậy giá tăng).
- "The data was incomplete, hence the cautious wording." (dữ liệu không đầy đủ, nên mới có cách dùng từ dè dặt).
- "The licence expires in two years hence." (giấy phép hết hạn sau hai năm nữa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật