Nghĩa tiếng Việt của

summer

Phiên âm Mỹ /ˈsʌmɚ/ BrE /ˈsʌmə/

Transcript: từ "summer" phát âm Mỹ /ˈsʌmɚ/ Anh /ˈsʌmə/ — audio file: summer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #654) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
(kiến trúc) cái rầm ((cũng) summer-tree)
mùa hạ, mùa hè
(thơ ca) tuổi, xuân xanh
a man of twenty five summers — một thanh niên hai mươi nhăm xuân xanh
(định ngữ) (thuộc) mùa hè
summer holidays — kỳ nghỉ hè
nội động từ
đi nghỉ hè, đi nghỉ mát (ở núi, ở bờ biển...)
ngoại động từ
chăn (vật nuôi) về mùa hè (ở núi...)
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ cộng
dầm
dầm dọc
rầm
xà gỗ
Lĩnh vực: toán & tin
máy cộng analog
máy cộng tương tự
Lĩnh vực: xây dựng
xà (gỗ)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật