Nghĩa tiếng Việt của
summer
Phiên âm Mỹ /ˈsʌmɚ/ BrE /ˈsʌmə/
Transcript: từ "summer" phát âm Mỹ /ˈsʌmɚ/ Anh /ˈsʌmə/ — audio file: summer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #654) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
(kiến trúc) cái rầm ((cũng) summer-tree)
mùa hạ, mùa hè
(thơ ca) tuổi, xuân xanh
a man of twenty five summers — một thanh niên hai mươi nhăm xuân xanh
(định ngữ) (thuộc) mùa hè
summer holidays — kỳ nghỉ hè
nội động từ
đi nghỉ hè, đi nghỉ mát (ở núi, ở bờ biển...)
ngoại động từ
chăn (vật nuôi) về mùa hè (ở núi...)
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ cộng
dầm
dầm dọc
rầm
xà gỗ
Lĩnh vực: toán & tin
máy cộng analog
máy cộng tương tự
Lĩnh vực: xây dựng
xà (gỗ)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- summer = mùa hè: in (the) summer (vào hè — the tùy văn phong);
- summer break/vacation = nghỉ hè; summer camp = trại hè.
- summery = mát hè hồn hè (đồ vải, nhạc).
Dễ nhầm
- summer (mùa nóng) vs winter (mùa lạnh) — Task 1 du lịch hay so hai mùa.
Mẫu câu giá trị
- "Summer is peak season for beach towns." (hè là mùa cao điểm thị trấn biển).
- "We plant herbs in late summer." (cuối hè chúng tôi gieo rau thơm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật